Có đầu có mỏ
Direct English translation
Having a head and a beak.
Equivalent English version
A force to be reckoned with
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người có bản lĩnh, cứng cỏi, đáng gờm hoặc có thế mạnh riêng khiến người khác phải nể. Cách nói này nhấn vào vẻ có tư thế, có dáng dấp của kẻ không tầm thường.
English explanation
Refers to someone who is tough, formidable, or has notable strengths that set them apart. In this variant, the imagery suggests someone with a marked presence or bearing, not an ordinary person.